词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“máy bay chiến đấu, máy bay tiêm kích” (1)

máy bay chiến đấu, máy bay tiêm kích
英语 名Combat aircraft
我的单词本
Không quân của quốc gia đó sở hữu hàng trăm máy bay chiến đấu
That country's air force operates hundreds of combat aircraft.

swap_horiz 相关词“máy bay chiến đấu, máy bay tiêm kích” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“máy bay chiến đấu, máy bay tiêm kích” (0)

未找到短语。